picture hat

picture hat

A woman wears a picture hat to a garden party.

Định nghĩa

Danh từ: picture hat một loại của phụ nữ, thường được thiết kế trang trọng vành rộng. này thường được đội trong các sự kiện đặc biệt như đám cưới, tiệc trà, hoặc các dịp lễ hội, nổi bật vẻ ngoài thanh lịch, duyên dáng, gợi nhớ đến những bức tranh cổ điển.

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc picture hat đẹp đến bữa tiệc ngoài vườn.)
  • (Mẹ của cô dâu đã chọn một chiếc picture hat lớn để phù hợp với chiếc váy của .)
  • (Trong bức ảnh , tất cả phụ nữ đều đội picture hat với vành rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được mô tả trong văn học hoặc thời trang cổ điển để nhấn mạnh phong cách quý phái, lịch sự. không phải thường ngày phụ kiện cho những dịp trang trọng.
  • ( ấy trông như một nhân vật trong tiểu thuyết thời Victoria với chiếc váy ren picture hat.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat (danh từ): (nói chung).
    • He took off his hat when entering the room. (Anh ấy bỏ ra khi vào phòng.)
  • Wide-brimmed hat (danh từ): vành rộng (một thuật ngữ mô tả, không phải từ riêng biệt).
    • A wide-brimmed hat protects you from the sun. ( vành rộng bảo vệ bạn khỏi ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun hat: chống nắng (thường vành rộng, nhưng không nhất thiết trang trọng).
    • She wore a sun hat to the beach. ( ấy đội chống nắng ra bãi biển.)
  • Garden party hat: tiệc vườn (một loại trang trọng tương tự, thường đội trong các sự kiện ngoài trời).
    • All the guests wore garden party hats to the wedding. (Tất cả khách mời đều đội tiệc vườn đến đám cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến picture hat.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến picture hat. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời trang, cụm từ này thường gợi lên hình ảnh thanh lịch, cổ điển.